Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

finals

finals (kỳ thi cuối khóa) — Kỳ thi cuối cùng và quan trọng nhất của một khóa học ở trường hoặc đại học.

Bài 3433/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
finals
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3433
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3433
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi cuối cùng và quan trọng nhất của một khóa học ở trường hoặc đại học.

📖 Định nghĩa (English): The last and most important examinations of a school or college course.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I am studying hard for my finals."
    Dịch: Tôi đang học chăm chỉ cho kỳ thi cuối khóa..
  2. "The finals begin next Monday at 8 a.m."
  3. "She passed all her finals with excellent scores."

🔗 Collocations phổ biến: take the finals · pass the finals · prepare for finals · finals week · finals schedule

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách