Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dean

dean (trưởng khoa) — Người đứng đầu một khoa hoặc phòng ban tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Bài 3432/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dean
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3432
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3432
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đứng đầu một khoa hoặc phòng ban tại trường đại học hoặc cao đẳng.

📖 Định nghĩa (English): The head of a faculty or department at a university or college.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The dean gave a speech at graduation."
    Dịch: Trưởng khoa đã có bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp..
  2. "She had a meeting with the dean of students."
  3. "He is the new dean of the medical school."

🔗 Collocations phổ biến: dean of students · dean of the faculty · meet the dean · dean of admissions

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách