fingerprint

fingerprint (dấu vân tay) — Mẫu hình các đường vân trên bề mặt ngón tay, được sử dụng trên điện thoại thông minh như phương p...

Bài 757/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fingerprint
Ngày đăng: — — Bài 757
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
757
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu hình các đường vân trên bề mặt ngón tay, được sử dụng trên điện thoại thông minh như phương pháp sinh trắc học để mở khóa thiết bị hoặc xác nhận thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A pattern of ridges on the surface of a finger, used on smartphones as a biometric method to unlock the device or authorize payments.

💡 Ví dụ: "She uses her fingerprint to unlock her phone instead of typing a password."
Dịch: Cô ấy dùng dấu vân tay để mở khóa điện thoại thay vì phải nhập mật khẩu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách