hotspot

hotspot (điểm phát sóng Wi-Fi di động) — Tính năng trên điện thoại thông minh tạo ra mạng Wi-Fi bằng dữ liệu di động, cho phép các thiết b...

Bài 758/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hotspot
Ngày đăng: — — Bài 758
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
758
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tạo ra mạng Wi-Fi bằng dữ liệu di động, cho phép các thiết bị khác như laptop truy cập internet.

📖 Định nghĩa (English): A feature on a smartphone that creates a Wi-Fi network using mobile data, allowing other devices such as laptops to access the internet.

💡 Ví dụ: "Can I use your phone as a hotspot? My laptop has no internet connection."
Dịch: Tôi có thể dùng điện thoại của bạn làm điểm phát sóng được không? Laptop của tôi không có kết nối internet..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách