Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2135
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức khỏe và vóc dáng.
📖 Định nghĩa (English): A regular set of physical exercises or activities that a person performs to stay healthy and keep their body in good shape.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I do my fitness routine every morning before work."
Dịch: Tôi thực hiện thói quen tập luyện thể dục mỗi sáng trước khi đi làm.. - ② "A good fitness routine should include both cardio and strength training."
- ③ "She built a daily fitness routine over several months."
🔗 Collocations phổ biến: daily fitness routine · follow a fitness routine · establish a fitness routine · stick to a fitness routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun