fitness routine

fitness routine (thói quen tập luyện thể dục) — Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức khỏe và ...

Bài 2050/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fitness routine
Ngày đăng: — — Bài 2135
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2135
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức khỏe và vóc dáng.

📖 Định nghĩa (English): A regular set of physical exercises or activities that a person performs to stay healthy and keep their body in good shape.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do my fitness routine every morning before work."
    Dịch: Tôi thực hiện thói quen tập luyện thể dục mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "A good fitness routine should include both cardio and strength training."
  3. "She built a daily fitness routine over several months."

🔗 Collocations phổ biến: daily fitness routine · follow a fitness routine · establish a fitness routine · stick to a fitness routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách