food delivery

food delivery (giao đồ ăn) — Dịch vụ vận chuyển thức ăn đã nấu sẵn hoặc đồ ăn nhà hàng đến tận nhà hoặc nơi làm việc của khách...

Bài 2051/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food delivery
Ngày đăng: — — Bài 2136
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2136
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ vận chuyển thức ăn đã nấu sẵn hoặc đồ ăn nhà hàng đến tận nhà hoặc nơi làm việc của khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A service where prepared meals or restaurant food are brought directly to a customer's home or workplace.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We ordered food delivery for dinner last night."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt dịch vụ giao đồ ăn cho bữa tối tối qua..
  2. "Food delivery apps have become very popular in big cities."
  3. "He works as a food delivery driver on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: order food delivery · food delivery app · food delivery service · food delivery driver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách