Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2688
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình đi bằng máy bay, đặc biệt là chuyến bay theo lịch trình.
📖 Định nghĩa (English): A journey in a plane, especially a scheduled one.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our flight to Paris leaves at 8 a.m."
Dịch: Chuyến bay của chúng tôi đến Paris khởi hành lúc 8 giờ sáng.. - ② "The flight was delayed because of bad weather."
- ③ "She booked a direct flight to Tokyo."
🔗 Collocations phổ biến: catch a flight · miss a flight · direct flight · flight delay · flight attendant · book a flight
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun