flight

flight (chuyến bay) — Hành trình đi bằng máy bay, đặc biệt là chuyến bay theo lịch trình.

Bài 2596/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flight
Ngày đăng: — — Bài 2688
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2688
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình đi bằng máy bay, đặc biệt là chuyến bay theo lịch trình.

📖 Định nghĩa (English): A journey in a plane, especially a scheduled one.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our flight to Paris leaves at 8 a.m."
    Dịch: Chuyến bay của chúng tôi đến Paris khởi hành lúc 8 giờ sáng..
  2. "The flight was delayed because of bad weather."
  3. "She booked a direct flight to Tokyo."

🔗 Collocations phổ biến: catch a flight · miss a flight · direct flight · flight delay · flight attendant · book a flight

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách