coast

coast (bờ biển) — Vùng đất gần hoặc dọc theo biển.

Bài 2595/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coast
Ngày đăng: — — Bài 2687
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2687
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng đất gần hoặc dọc theo biển.

📖 Định nghĩa (English): The land near or along the sea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We drove along the coast for two hours."
    Dịch: Chúng tôi lái xe dọc bờ biển trong hai giờ..
  2. "The coast is beautiful at sunset."
  3. "Many small towns are located on the coast."

🔗 Collocations phổ biến: along the coast · coast guard · east coast · coastline · off the coast · drive along the coast

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách