Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2687
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng đất gần hoặc dọc theo biển.
📖 Định nghĩa (English): The land near or along the sea.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We drove along the coast for two hours."
Dịch: Chúng tôi lái xe dọc bờ biển trong hai giờ.. - ② "The coast is beautiful at sunset."
- ③ "Many small towns are located on the coast."
🔗 Collocations phổ biến: along the coast · coast guard · east coast · coastline · off the coast · drive along the coast
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun