Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

floral print

floral print (họa tiết hoa) — Họa tiết hoặc thiết kế có hình hoa, thường được sử dụng trên quần áo và vải vóc.

Bài 3762/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
floral print
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3762
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3762
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết hoặc thiết kế có hình hoa, thường được sử dụng trên quần áo và vải vóc.

📖 Định nghĩa (English): A pattern or design featuring flowers, often used on clothing and fabrics.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She loves dresses with floral prints."
    Dịch: Cô ấy rất thích những chiếc váy có họa tiết hoa..
  2. "The floral print blouse suits her style."
  3. "Floral prints are very popular in spring."

🔗 Collocations phổ biến: floral print dress · floral print blouse · bright floral print · small floral print

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách