Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wedge

wedge (giày đế xuồng) — một loại giày có đế dày, phần gót cao hơn phần mũi giày

Bài 3763/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wedge
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3763
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3763
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại giày có đế dày, phần gót cao hơn phần mũi giày

📖 Định nghĩa (English): a type of shoe with a thick sole that is higher at the heel and lower at the front

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "These black wedges are comfortable to walk in all day."
    Dịch: Đôi giày đế xuồng đen này rất thoải mái để đi bộ cả ngày..
  2. "She paired white wedges with her summer dress."
  3. "Wedges are easier to walk in than high heels."

🔗 Collocations phổ biến: wedge shoes · wedge heels · wear wedges · black wedges · espadrille wedges

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách