Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1605
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bệnh nhiễm virus phổ biến và dễ lây lan, ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, gây sốt, đau nhức cơ thể và mệt mỏi.
📖 Định nghĩa (English): A common contagious viral illness that affects the nose, throat, and lungs, causing fever, body aches, and tiredness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I caught the flu last week."
Dịch: Tôi bị cúm vào tuần trước.. - ② "She stayed home from work because she had the flu."
- ③ "The flu vaccine is available at the local clinic."
🔗 Collocations phổ biến: catch the flu · have the flu · come down with the flu · flu season · flu shot · flu symptoms
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun