flu

flu (bệnh cúm) — Một bệnh nhiễm virus phổ biến và dễ lây lan, ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, gây sốt, đau nhức c...

Bài 1526/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flu
Ngày đăng: — — Bài 1605
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1605
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bệnh nhiễm virus phổ biến và dễ lây lan, ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, gây sốt, đau nhức cơ thể và mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): A common contagious viral illness that affects the nose, throat, and lungs, causing fever, body aches, and tiredness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I caught the flu last week."
    Dịch: Tôi bị cúm vào tuần trước..
  2. "She stayed home from work because she had the flu."
  3. "The flu vaccine is available at the local clinic."

🔗 Collocations phổ biến: catch the flu · have the flu · come down with the flu · flu season · flu shot · flu symptoms

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách