vase

vase (lọ hoa) — một vật chứa, thường dùng để trang trí, dùng để cắm hoa

Bài 1525/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vase
Ngày đăng: — — Bài 1604
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1604
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật chứa, thường dùng để trang trí, dùng để cắm hoa

📖 Định nghĩa (English): a container, often decorative, used for holding cut flowers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put the roses in a blue vase."
    Dịch: Cô ấy cắm hoa hồng vào một chiếc lọ màu xanh..
  2. "The glass vase broke when it fell off the shelf."
  3. "A vase of fresh flowers brightens up the living room."

🔗 Collocations phổ biến: vase of flowers · glass vase · ceramic vase · flower vase · fill a vase · decorative vase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách