Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fluency

fluency (sự lưu loát, sự trôi chảy) — Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ dễ dàng và trôi chảy mà không ngắt quãng hoặc mắc lỗi.

Bài 4454/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fluency
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4454
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4454
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ dễ dàng và trôi chảy mà không ngắt quãng hoặc mắc lỗi.

📖 Định nghĩa (English): The ability to speak or write a language easily and smoothly without pauses or mistakes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She speaks French with great fluency."
    Dịch: Cô ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát..
  2. "Reading aloud helps improve your fluency."
  3. "His fluency in Spanish impressed the interviewer."

🔗 Collocations phổ biến: speak with fluency · gain fluency · improve fluency · language fluency · fluency in English

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách