Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

antonym

antonym (từ trái nghĩa) — Từ có nghĩa trái ngược với một từ khác trong cùng ngôn ngữ.

Bài 4453/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antonym
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4453
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4453
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ có nghĩa trái ngược với một từ khác trong cùng ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): A word that has the opposite meaning of another word.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hot is the antonym of cold."
    Dịch: "Hot" là từ trái nghĩa của "cold"..
  2. "What is the antonym of the word 'difficult'?"
  3. "Students must learn synonyms and antonyms for the exam."

🔗 Collocations phổ biến: antonym of · antonyms and synonyms · exact antonym

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách