---
title: "flyover"
excerpt: "flyover (cầu vượt) — Cầu vượt là một cây cầu bắc qua một con đường hoặc đường ray khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3956"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flyover/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flyover/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# flyover

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3956

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/flyover/pronunciation.mp3

## flyover /ˈflaɪ.oʊ.vər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cầu vượt là một cây cầu bắc qua một con đường hoặc đường ray khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A bridge that carries one road or railway over another road.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We took the flyover to avoid the traffic lights downtown." *Dịch: Chúng tôi đi qua cầu vượt để tránh đèn giao thông ở trung tâm..*
2. **②** "The new flyover reduced travel time by 15 minutes."
3. **③** "Heavy trucks are not allowed on this small flyover."

**🔗 Collocations phổ biến:** take the flyover · build a flyover · flyover bridge · drive over the flyover

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flyover/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/flyover/
