Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3956
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu vượt là một cây cầu bắc qua một con đường hoặc đường ray khác.
📖 Định nghĩa (English): A bridge that carries one road or railway over another road.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took the flyover to avoid the traffic lights downtown."
Dịch: Chúng tôi đi qua cầu vượt để tránh đèn giao thông ở trung tâm.. - ② "The new flyover reduced travel time by 15 minutes."
- ③ "Heavy trucks are not allowed on this small flyover."
🔗 Collocations phổ biến: take the flyover · build a flyover · flyover bridge · drive over the flyover
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun