---
title: "underpass"
excerpt: "underpass (hầm chui, đường hầm) — Hầm chui là lối đi hoặc con đường đi phía dưới một con đường hoặc đường ray khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3957"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/underpass/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/underpass/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# underpass

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3957

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/underpass/pronunciation.mp3

## underpass /ˈʌn.dər.pæs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hầm chui là lối đi hoặc con đường đi phía dưới một con đường hoặc đường ray khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A passage or road that goes under another road or railway.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Pedestrians use the underpass to cross the highway safely." *Dịch: Người đi bộ sử dụng hầm chui để qua đường cao tốc một cách an toàn..*
2. **②** "The underpass was flooded after the heavy rain."
3. **③** "Bicycles are not allowed in this underpass."

**🔗 Collocations phổ biến:** walk through the underpass · pedestrian underpass · use the underpass · underpass is flooded

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/underpass/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/underpass/
