Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

underpass

underpass (hầm chui, đường hầm) — Hầm chui là lối đi hoặc con đường đi phía dưới một con đường hoặc đường ray khác.

Bài 3957/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
underpass
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3957
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3957
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hầm chui là lối đi hoặc con đường đi phía dưới một con đường hoặc đường ray khác.

📖 Định nghĩa (English): A passage or road that goes under another road or railway.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Pedestrians use the underpass to cross the highway safely."
    Dịch: Người đi bộ sử dụng hầm chui để qua đường cao tốc một cách an toàn..
  2. "The underpass was flooded after the heavy rain."
  3. "Bicycles are not allowed in this underpass."

🔗 Collocations phổ biến: walk through the underpass · pedestrian underpass · use the underpass · underpass is flooded

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách