Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4469
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một câu chuyện truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, thường có các nhân vật tưởng tượng và bài học đạo đức.
📖 Định nghĩa (English): A traditional story passed down through generations, often featuring fantasy characters and moral lessons.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother told me a folktale about a clever fox."
Dịch: Bà tôi kể cho tôi nghe một truyện cổ tích về một con cáo tinh ranh.. - ② "The folktale explains why the mountain has a strange shape."
- ③ "Many folktales teach children about bravery and kindness."
🔗 Collocations phổ biến: ancient folktale · traditional folktale · folktale character · tell a folktale · folktale collection
Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun