Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

folktale

folktale (truyện cổ tích, truyện dân gian) — Một câu chuyện truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, thường có các nhân vật tưởng tượng và b...

Bài 4469/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
folktale
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4469
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4469
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một câu chuyện truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, thường có các nhân vật tưởng tượng và bài học đạo đức.

📖 Định nghĩa (English): A traditional story passed down through generations, often featuring fantasy characters and moral lessons.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother told me a folktale about a clever fox."
    Dịch: Bà tôi kể cho tôi nghe một truyện cổ tích về một con cáo tinh ranh..
  2. "The folktale explains why the mountain has a strange shape."
  3. "Many folktales teach children about bravery and kindness."

🔗 Collocations phổ biến: ancient folktale · traditional folktale · folktale character · tell a folktale · folktale collection

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách