Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4470
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa do con người tạo ra, thường được nghiên cứu vì ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.
📖 Định nghĩa (English): A historical or cultural object made by humans, often studied for its cultural or historical significance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The museum displays ancient artifacts from the Bronze Age."
Dịch: Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ từ thời đại đồ đồng.. - ② "Each artifact tells a story about the people who made it."
- ③ "The artifact was carefully preserved behind glass."
🔗 Collocations phổ biến: ancient artifact · cultural artifact · historical artifact · priceless artifact · rare artifact
Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun