Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

artifact

artifact (đồ tạo tác, hiện vật) — ồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa do con người tạo ra, thường được nghiên cứu vì ý nghĩa văn ...

Bài 4470/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
artifact
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4470
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4470
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa do con người tạo ra, thường được nghiên cứu vì ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.

📖 Định nghĩa (English): A historical or cultural object made by humans, often studied for its cultural or historical significance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The museum displays ancient artifacts from the Bronze Age."
    Dịch: Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ từ thời đại đồ đồng..
  2. "Each artifact tells a story about the people who made it."
  3. "The artifact was carefully preserved behind glass."

🔗 Collocations phổ biến: ancient artifact · cultural artifact · historical artifact · priceless artifact · rare artifact

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách