food stall

food stall (quầy bán đồ ăn) — Một quầy hoặc sạp nhỏ, thường ở ngoài trời, nơi chuẩn bị và bán đồ ăn thức uống cho khách.

Bài 2661/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food stall
Ngày đăng: — — Bài 2753
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2753
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quầy hoặc sạp nhỏ, thường ở ngoài trời, nơi chuẩn bị và bán đồ ăn thức uống cho khách.

📖 Định nghĩa (English): A small stand or counter, often outdoors, where food and drinks are prepared and sold to customers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought delicious noodles from a street food stall."
    Dịch: Chúng tôi mua mì ngon từ một quầy bán đồ ăn đường phố..
  2. "The night market is full of cheap food stalls."
  3. "That food stall has been there for over twenty years."

🔗 Collocations phổ biến: street food stall · food stall owner · visit a food stall

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách