Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2752
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ba lô nhỏ được thiết kế để mang theo những vật dụng cần thiết cho một ngày đi du lịch hoặc tham quan.
📖 Định nghĩa (English): A small backpack designed to carry essential items needed for a single day of travel or sightseeing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always bring a daypack when I explore a new city."
Dịch: Tôi luôn mang theo một chiếc ba lô nhỏ khi khám phá một thành phố mới.. - ② "She packed water, snacks, and a map in her daypack."
- ③ "A daypack is much lighter than a large suitcase."
🔗 Collocations phổ biến: carry a daypack · pack a daypack · small daypack
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun