daypack

daypack (ba lô nhỏ đi trong ngày) — Một chiếc ba lô nhỏ được thiết kế để mang theo những vật dụng cần thiết cho một ngày đi du lịch h...

Bài 2660/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daypack
Ngày đăng: — — Bài 2752
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2752
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ba lô nhỏ được thiết kế để mang theo những vật dụng cần thiết cho một ngày đi du lịch hoặc tham quan.

📖 Định nghĩa (English): A small backpack designed to carry essential items needed for a single day of travel or sightseeing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always bring a daypack when I explore a new city."
    Dịch: Tôi luôn mang theo một chiếc ba lô nhỏ khi khám phá một thành phố mới..
  2. "She packed water, snacks, and a map in her daypack."
  3. "A daypack is much lighter than a large suitcase."

🔗 Collocations phổ biến: carry a daypack · pack a daypack · small daypack

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách