food tour

food tour (tour ẩm thực) — Tour có hướng dẫn viên tập trung vào việc nếm thử các món ăn và đồ uống đặc trưng của một vùng ho...

Bài 2679/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food tour
Ngày đăng: — — Bài 2773
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2773
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tour có hướng dẫn viên tập trung vào việc nếm thử các món ăn và đồ uống đặc trưng của một vùng hoặc thành phố.

📖 Định nghĩa (English): A guided tour that focuses on tasting local food and drinks of a particular area or city.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a food tour in Bangkok last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã tham gia một tour ẩm thực ở Bangkok vào mùa hè vừa rồi..
  2. "The food tour included visits to five street food stalls."
  3. "A food tour is a great way to learn about local culture."

🔗 Collocations phổ biến: take a food tour · guided food tour · street food tour · food tour guide

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách