Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2774
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá vé cho một chuyến đi bằng máy bay.
📖 Định nghĩa (English): The price of a ticket for traveling on an airplane.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I found cheap airfare to Tokyo last week."
Dịch: Tôi đã tìm được vé máy bay giá rẻ đi Tokyo vào tuần trước.. - ② "Airfare is usually higher during the summer holidays."
- ③ "We need to compare airfare before booking our flight."
🔗 Collocations phổ biến: cheap airfare · compare airfare · airfare prices · round-trip airfare
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun