airfare

airfare (giá vé máy bay) — Giá vé cho một chuyến đi bằng máy bay.

Bài 2680/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
airfare
Ngày đăng: — — Bài 2774
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2774
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá vé cho một chuyến đi bằng máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The price of a ticket for traveling on an airplane.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I found cheap airfare to Tokyo last week."
    Dịch: Tôi đã tìm được vé máy bay giá rẻ đi Tokyo vào tuần trước..
  2. "Airfare is usually higher during the summer holidays."
  3. "We need to compare airfare before booking our flight."

🔗 Collocations phổ biến: cheap airfare · compare airfare · airfare prices · round-trip airfare

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách