foreign exchange

foreign exchange (ngoại hối / thị trường ngoại hối) — Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các loại tiền tệ quốc gia được giao dịch với nhau; cũng dùn...

Bài 1069/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foreign exchange
Ngày đăng: — — Bài 1069
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1069
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các loại tiền tệ quốc gia được giao dịch với nhau; cũng dùng để chỉ chính đồng tiền nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The global decentralized marketplace where national currencies are traded against one another; also refers to foreign currency itself.

💡 Ví dụ: "The foreign exchange market operates 24 hours a day across major financial centres worldwide."
Dịch: Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ mỗi ngày tại các trung tâm tài chính lớn trên thế giới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách