Currency pair

Currency pair (cặp tiền tệ) — Báo giá của hai loại tiền tệ khác nhau, trong đó giá trị của một loại tiền tệ được báo giá so với...

Bài 1070/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Currency pair
Ngày đăng: — — Bài 1070
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1070
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Báo giá của hai loại tiền tệ khác nhau, trong đó giá trị của một loại tiền tệ được báo giá so với loại tiền tệ kia trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): A quotation of two different currencies, with the value of one currency quoted against the other in the forex market.

💡 Ví dụ: "The EUR/USD currency pair is the most heavily traded pair in the global forex market."
Dịch: Cặp tiền tệ EUR/USD là cặp được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách