fortress

fortress (pháo đài, thành trì) — Một công trình kiên cố hoặc một cụm công trình lớn được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi sự t...

Bài 907/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fortress
Ngày đăng: — — Bài 907
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
907
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình kiên cố hoặc một cụm công trình lớn được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi sự tấn công.

📖 Định nghĩa (English): A large fortified building or group of buildings designed to defend a place against attacks.

💡 Ví dụ: "The ancient fortress on the hilltop is a popular tourist attraction in the region."
Dịch: Pháo đài cổ trên đỉnh đồi là một điểm tham quan nổi tiếng trong vùng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách