ancient ruins

ancient ruins (di tích cổ đại) — Phần còn lại của các tòa nhà, công trình hoặc thành phố cổ đã bị phá hủy một phần qua nhiều năm.

Bài 906/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ancient ruins
Ngày đăng: — — Bài 906
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
906
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần còn lại của các tòa nhà, công trình hoặc thành phố cổ đã bị phá hủy một phần qua nhiều năm.

📖 Định nghĩa (English): The remains of old buildings, structures, or cities that have been partly destroyed over many years.

💡 Ví dụ: "Tourists love exploring the ancient ruins in the valley."
Dịch: Du khách thích khám phá các di tích cổ đại trong thung lũng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách