Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3598
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di tích hoặc dấu vết của một sinh vật thời tiền sử được bảo tồn trong đá dưới dạng hóa đá hoặc khuôn in.
📖 Định nghĩa (English): The remains or impression of a prehistoric organism preserved in rock.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Scientists discovered a dinosaur fossil in the desert."
Dịch: Các nhà khoa học đã phát hiện một hóa thạch khủng long trong sa mạc.. - ② "The museum displays fossils of ancient marine creatures."
- ③ "Fossil fuels like coal and oil formed from ancient organisms."
🔗 Collocations phổ biến: fossil fuel · fossil record · ancient fossil
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun