---
title: "Fossil"
excerpt: "Fossil (hóa thạch) — Di tích hoặc dấu vết của một sinh vật thời tiền sử được bảo tồn trong đá dưới dạng hóa đá hoặc kh..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3598"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Fossil

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3598

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fossil/pronunciation.mp3

## Fossil /ˈfɒsl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Di tích hoặc dấu vết của một sinh vật thời tiền sử được bảo tồn trong đá dưới dạng hóa đá hoặc khuôn in.

**📖 Định nghĩa (English):** The remains or impression of a prehistoric organism preserved in rock.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Scientists discovered a dinosaur fossil in the desert." *Dịch: Các nhà khoa học đã phát hiện một hóa thạch khủng long trong sa mạc..*
2. **②** "The museum displays fossils of ancient marine creatures."
3. **③** "Fossil fuels like coal and oil formed from ancient organisms."

**🔗 Collocations phổ biến:** fossil fuel · fossil record · ancient fossil

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fossil/
