---
title: "Evaporation"
excerpt: "Evaporation (sự bốc hơi) — Quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc khí, thường xảy ra khi chất lỏng bị đun nóng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3597"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evaporation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evaporation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Evaporation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3597

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/evaporation/pronunciation.mp3

## Evaporation /ɪˌvæpəˈreɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc khí, thường xảy ra khi chất lỏng bị đun nóng.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which a liquid changes into a vapor or gas, typically as it is heated.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Water disappears from the pond due to evaporation on hot days." *Dịch: Nước biến mất khỏi ao do sự bốc hơi vào những ngày nóng..*
2. **②** "Evaporation rates increase in dry and windy weather."
3. **③** "The scientist measured the evaporation of the liquid over twenty-four hours."

**🔗 Collocations phổ biến:** rate of evaporation · evaporation process · water evaporation

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evaporation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evaporation/
