Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Evaporation

Evaporation (sự bốc hơi) — Quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc khí, thường xảy ra khi chất lỏng bị đun nóng.

Bài 3597/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Evaporation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3597
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3597
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc khí, thường xảy ra khi chất lỏng bị đun nóng.

📖 Định nghĩa (English): The process by which a liquid changes into a vapor or gas, typically as it is heated.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Water disappears from the pond due to evaporation on hot days."
    Dịch: Nước biến mất khỏi ao do sự bốc hơi vào những ngày nóng..
  2. "Evaporation rates increase in dry and windy weather."
  3. "The scientist measured the evaporation of the liquid over twenty-four hours."

🔗 Collocations phổ biến: rate of evaporation · evaporation process · water evaporation

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách