Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fossil fuels

fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) — Nhiên liệu tự nhiên như than, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành trong lòng đất từ thực vật hoặ...

Bài 3931/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fossil fuels
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3931
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3931
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhiên liệu tự nhiên như than, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành trong lòng đất từ thực vật hoặc động vật chết qua hàng triệu năm.

📖 Định nghĩa (English): Natural fuels such as coal, oil, or natural gas, formed in the earth from dead plants or animals over millions of years.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Burning fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere."
    Dịch: Đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng khí carbon dioxide vào khí quyển..
  2. "Many countries are reducing their use of fossil fuels."
  3. "Fossil fuels are a major cause of air pollution."

🔗 Collocations phổ biến: burning fossil fuels · fossil fuel emissions · reduce fossil fuels · dependence on fossil fuels · fossil fuel reserves

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách