Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3932
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phân hủy rác thải hữu cơ thành loại phân bón giàu dinh dưỡng cho đất.
📖 Định nghĩa (English): The process of decomposing organic waste into nutrient-rich fertilizer for soil.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Composting reduces the amount of household waste."
Dịch: Ủ phân hữu cơ giúp giảm lượng rác thải sinh hoạt trong gia đình.. - ② "She started composting food scraps in her backyard."
- ③ "Composting is good for garden soil."
🔗 Collocations phổ biến: composting bin · home composting · composting process
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun