---
title: "composting"
excerpt: "composting (ủ phân hữu cơ) — Quá trình phân hủy rác thải hữu cơ thành loại phân bón giàu dinh dưỡng cho đất."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3932"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composting/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composting/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# composting

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3932

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/composting/pronunciation.mp3

## composting /ˈkɒmpɒstɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình phân hủy rác thải hữu cơ thành loại phân bón giàu dinh dưỡng cho đất.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of decomposing organic waste into nutrient-rich fertilizer for soil.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Composting reduces the amount of household waste." *Dịch: Ủ phân hữu cơ giúp giảm lượng rác thải sinh hoạt trong gia đình..*
2. **②** "She started composting food scraps in her backyard."
3. **③** "Composting is good for garden soil."

**🔗 Collocations phổ biến:** composting bin · home composting · composting process

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composting/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/composting/
