freshen up

freshen up (vệ sinh cá nhân, làm tươi mát lại) — Rửa ráy hoặc làm cho bản thân trông gọn gàng hơn, đặc biệt là sau khi đi xa hoặc tan làm.

Bài 1229/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
freshen up
Ngày đăng: — — Bài 1305
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1305
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa ráy hoặc làm cho bản thân trông gọn gàng hơn, đặc biệt là sau khi đi xa hoặc tan làm.

📖 Định nghĩa (English): To wash oneself or make oneself look neater, especially after traveling or work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to freshen up before the dinner guests arrive."
    Dịch: Tôi cần vệ sinh cá nhân trước khi khách đến dùng bữa tối..
  2. "She freshened up with a quick shower after her yoga class."
  3. "Let me freshen up in the bathroom before we go out."

🔗 Collocations phổ biến: freshen up quickly · freshen up before/after · freshen up with a shower · need to freshen up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách