lock up

lock up (khóa cửa cẩn thận, đóng cửa an toàn) — Khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ của một tòa nhà trước khi rời đi hoặc đi ngủ.

Bài 1230/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lock up
Ngày đăng: — — Bài 1306
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1306
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ của một tòa nhà trước khi rời đi hoặc đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): To lock all the doors and windows of a building before leaving or going to bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to lock up before you go to bed."
    Dịch: Đừng quên khóa cửa cẩn thận trước khi đi ngủ nhé..
  2. "We locked up the house and left for our vacation."
  3. "My neighbor always locks up at 10 p.m."

🔗 Collocations phổ biến: lock up the house · lock up before leaving · lock up at night · remember to lock up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách