Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

friction

friction (ma sát) — Lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt cọ xát vào nhau.

Bài 4348/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
friction
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4348
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4348
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt cọ xát vào nhau.

📖 Định nghĩa (English): The force that resists motion when two surfaces rub against each other.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Friction between the tires and the road slows the car down."
    Dịch: Ma sát giữa lốp xe và mặt đường làm xe chậm lại..
  2. "Oil reduces friction in machine parts."
  3. "There was some friction between the two team members during the project."

🔗 Collocations phổ biến: cause friction · reduce friction · friction force · friction between · kinetic friction

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách