Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

specimen

specimen (mẫu vật) — Một cá thể động vật, thực vật hoặc một phần được lấy làm ví dụ cho toàn bộ hoặc một loại; một mẫu...

Bài 4349/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
specimen
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4349
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4349
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cá thể động vật, thực vật hoặc một phần được lấy làm ví dụ cho toàn bộ hoặc một loại; một mẫu để phân tích khoa học.

📖 Định nghĩa (English): An individual animal, plant, or part taken as an example of a whole or a class; a sample for scientific analysis.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The scientist collected a specimen of the rare plant."
    Dịch: Nhà khoa học đã thu thập một mẫu vật của loài thực vật quý hiếm..
  2. "Each specimen was carefully labeled and stored in the laboratory."
  3. "Blood specimens are needed for the medical test."

🔗 Collocations phổ biến: collect a specimen · specimen sample · biological specimen · type specimen · museum specimen

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách