Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gardening

gardening (làm vườn, nghề trồng cây) — Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.

Bài 609/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gardening
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 609
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
609
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.

📖 Định nghĩa (English): The activity of tending and cultivating a garden, especially as a pastime or hobby.

💡 Ví dụ: "Gardening helps me relax after a long day at work."
Dịch: Làm vườn giúp tôi thư giãn sau một ngày dài làm việc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách