Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
609
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.
📖 Định nghĩa (English): The activity of tending and cultivating a garden, especially as a pastime or hobby.
💡 Ví dụ: "Gardening helps me relax after a long day at work."
Dịch: Làm vườn giúp tôi thư giãn sau một ngày dài làm việc..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun