knitting

knitting (đan len, móc len) — Thủ công hoặc hoạt động tạo ra vải vóc hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi len với nhau bằng ...

Bài 610/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
knitting
Ngày đăng: — — Bài 610
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
610
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ công hoặc hoạt động tạo ra vải vóc hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi len với nhau bằng kim đan.

📖 Định nghĩa (English): The craft or activity of making fabric or garments by interlocking loops of yarn with needles.

💡 Ví dụ: "My grandmother taught me knitting when I was ten years old."
Dịch: Bà tôi đã dạy tôi đan len khi tôi lên mười tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách