gender equality

gender equality (bình đẳng giới) — Trạng thái mà mọi người thuộc các giới đều có quyền, trách nhiệm và cơ hội ngang nhau.

Bài 314/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gender equality
Ngày đăng: — — Bài 314
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
314
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái mà mọi người thuộc các giới đều có quyền, trách nhiệm và cơ hội ngang nhau.

📖 Định nghĩa (English): The state in which people of all genders have equal rights, responsibilities, and opportunities.

💡 Ví dụ: "Gender equality in the workplace remains a major goal worldwide."
Dịch: Bình đẳng giới tại nơi làm việc vẫn là một mục tiêu lớn trên toàn thế giới..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách