Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social norm

social norm (chuẩn mực xã hội) — Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.

Bài 315/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social norm
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 315
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
315
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A shared standard of acceptable behavior within a society or group.

💡 Ví dụ: "Shaking hands is a social norm in many Western cultures."
Dịch: Bắt tay là một chuẩn mực xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách