Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
315
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.
📖 Định nghĩa (English): A shared standard of acceptable behavior within a society or group.
💡 Ví dụ: "Shaking hands is a social norm in many Western cultures."
Dịch: Bắt tay là một chuẩn mực xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây..
Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun