social norm

social norm (chuẩn mực xã hội) — Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.

Bài 315/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social norm
Ngày đăng: — — Bài 315
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
315
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu chuẩn chung về hành vi được chấp nhận trong một xã hội hoặc nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A shared standard of acceptable behavior within a society or group.

💡 Ví dụ: "Shaking hands is a social norm in many Western cultures."
Dịch: Bắt tay là một chuẩn mực xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách