---
title: "genetics"
excerpt: "genetics (di truyền học) — Môn khoa học nghiên cứu về gen và tính di truyền ở các sinh vật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3600"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/genetics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/genetics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# genetics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3600

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/genetics/pronunciation.mp3

## genetics /dʒəˈnet.ɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Môn khoa học nghiên cứu về gen và tính di truyền ở các sinh vật.

**📖 Định nghĩa (English):** The study of genes and heredity in living organisms.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She studied genetics at university." *Dịch: Cô ấy đã học ngành di truyền học tại trường đại học..*
2. **②** "Genetics explains why children look like their parents."
3. **③** "Genetics plays an important role in many diseases."

**🔗 Collocations phổ biến:** study genetics; genetics research; human genetics; genetics test

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/genetics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/genetics/
