Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

genetics

genetics (di truyền học) — Môn khoa học nghiên cứu về gen và tính di truyền ở các sinh vật.

Bài 3600/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
genetics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3600
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3600
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn khoa học nghiên cứu về gen và tính di truyền ở các sinh vật.

📖 Định nghĩa (English): The study of genes and heredity in living organisms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She studied genetics at university."
    Dịch: Cô ấy đã học ngành di truyền học tại trường đại học..
  2. "Genetics explains why children look like their parents."
  3. "Genetics plays an important role in many diseases."

🔗 Collocations phổ biến: study genetics; genetics research; human genetics; genetics test

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách