Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3600
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn khoa học nghiên cứu về gen và tính di truyền ở các sinh vật.
📖 Định nghĩa (English): The study of genes and heredity in living organisms.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She studied genetics at university."
Dịch: Cô ấy đã học ngành di truyền học tại trường đại học.. - ② "Genetics explains why children look like their parents."
- ③ "Genetics plays an important role in many diseases."
🔗 Collocations phổ biến: study genetics; genetics research; human genetics; genetics test
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun