Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3601
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một sinh vật sống, chứa DNA và có khả năng thực hiện các chức năng sống một cách độc lập.
📖 Định nghĩa (English): The smallest basic unit of a living organism, containing DNA and able to carry out life functions on its own.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The human body contains trillions of cells."
Dịch: Cơ thể con người chứa hàng nghìn tỷ tế bào.. - ② "Plant cells have a rigid outer wall."
- ③ "Scientists studied the cancer cell under a microscope."
🔗 Collocations phổ biến: stem cell · blood cell · nerve cell · cell division · cell membrane
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun