---
title: "cell"
excerpt: "cell (tế bào) — Đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một sinh vật sống, chứa DNA và có khả năng thực hiện các chức năng sốn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3601"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cell/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cell/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cell

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3601

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cell/pronunciation.mp3

## cell /sel/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một sinh vật sống, chứa DNA và có khả năng thực hiện các chức năng sống một cách độc lập.

**📖 Định nghĩa (English):** The smallest basic unit of a living organism, containing DNA and able to carry out life functions on its own.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The human body contains trillions of cells." *Dịch: Cơ thể con người chứa hàng nghìn tỷ tế bào..*
2. **②** "Plant cells have a rigid outer wall."
3. **③** "Scientists studied the cancer cell under a microscope."

**🔗 Collocations phổ biến:** stem cell · blood cell · nerve cell · cell division · cell membrane

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cell/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cell/
