Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cell

cell (tế bào) — Đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một sinh vật sống, chứa DNA và có khả năng thực hiện các chức năng sốn...

Bài 3601/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cell
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3601
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3601
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một sinh vật sống, chứa DNA và có khả năng thực hiện các chức năng sống một cách độc lập.

📖 Định nghĩa (English): The smallest basic unit of a living organism, containing DNA and able to carry out life functions on its own.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The human body contains trillions of cells."
    Dịch: Cơ thể con người chứa hàng nghìn tỷ tế bào..
  2. "Plant cells have a rigid outer wall."
  3. "Scientists studied the cancer cell under a microscope."

🔗 Collocations phổ biến: stem cell · blood cell · nerve cell · cell division · cell membrane

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách