Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2448
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.
📖 Định nghĩa (English): To sleep well and undisturbed for the whole night.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to get a good night's sleep before the exam."
Dịch: Tôi cần ngủ một giấc ngon trước kỳ thi.. - ② "Did you get a good night's sleep last night?"
- ③ "Make sure you get a good night's sleep tonight."
🔗 Collocations phổ biến: get a good night's sleep before an exam · need a good night's sleep · have a good night's sleep · get a good night's rest
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase