get a good night's sleep

get a good night's sleep (có một giấc ngủ ngon) — Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.

Bài 2360/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get a good night's sleep
Ngày đăng: — — Bài 2448
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2448
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.

📖 Định nghĩa (English): To sleep well and undisturbed for the whole night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to get a good night's sleep before the exam."
    Dịch: Tôi cần ngủ một giấc ngon trước kỳ thi..
  2. "Did you get a good night's sleep last night?"
  3. "Make sure you get a good night's sleep tonight."

🔗 Collocations phổ biến: get a good night's sleep before an exam · need a good night's sleep · have a good night's sleep · get a good night's rest

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách