Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2447
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng nghỉ ngắn để đi vệ sinh trong khi làm việc hoặc hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): A short break from work or an activity to use the toilet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll be back in five minutes—I need a bathroom break."
Dịch: Tôi sẽ quay lại sau 5 phút—tôi cần đi vệ sinh.. - ② "We took a bathroom break before continuing the meeting."
- ③ "The driver stopped the bus for a quick bathroom break."
🔗 Collocations phổ biến: take a bathroom break · need a bathroom break · quick bathroom break · bathroom break during a meeting
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun