bathroom break

bathroom break (giải lao đi vệ sinh) — Khoảng nghỉ ngắn để đi vệ sinh trong khi làm việc hoặc hoạt động.

Bài 2359/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bathroom break
Ngày đăng: — — Bài 2447
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2447
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng nghỉ ngắn để đi vệ sinh trong khi làm việc hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): A short break from work or an activity to use the toilet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll be back in five minutes—I need a bathroom break."
    Dịch: Tôi sẽ quay lại sau 5 phút—tôi cần đi vệ sinh..
  2. "We took a bathroom break before continuing the meeting."
  3. "The driver stopped the bus for a quick bathroom break."

🔗 Collocations phổ biến: take a bathroom break · need a bathroom break · quick bathroom break · bathroom break during a meeting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách