get ready

get ready (chuẩn bị sẵn sàng) — Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Bài 1448/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get ready
Ngày đăng: — — Bài 1526
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1526
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To prepare oneself for an activity or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to get ready for work."
    Dịch: Tôi cần chuẩn bị sẵn sàng để đi làm..
  2. "Hurry up and get ready for school."
  3. "She got ready quickly and left the house."

🔗 Collocations phổ biến: get ready for work · get ready to leave · get ready in time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách