Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1526
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bản thân cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
📖 Định nghĩa (English): To prepare oneself for an activity or event.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to get ready for work."
Dịch: Tôi cần chuẩn bị sẵn sàng để đi làm.. - ② "Hurry up and get ready for school."
- ③ "She got ready quickly and left the house."
🔗 Collocations phổ biến: get ready for work · get ready to leave · get ready in time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase