fresh air

fresh air (không khí trong lành) — Không khí sạch và mát, đặc biệt là không khí từ bên ngoài trời.

Bài 1447/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fresh air
Ngày đăng: — — Bài 1525
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1525
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không khí sạch và mát, đặc biệt là không khí từ bên ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): Air that is clean and cool, especially air from outside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's open the window to get some fresh air."
    Dịch: Hãy mở cửa sổ để đón một ít không khí trong lành..
  2. "I love going for walks to breathe the fresh air."
  3. "The kids need to play outside in the fresh air."

🔗 Collocations phổ biến: breathe fresh air · get some fresh air · fresh air and sunshine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách