Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
951
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thẻ hoặc giấy tờ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ với giá trị quy định, thường được dùng làm quà tặng.
📖 Định nghĩa (English): A card or document that can be exchanged for goods or services up to a specified value, often given as a present.
💡 Ví dụ: "I bought a gift voucher for my mother at the local handicraft store."
Dịch: Tôi đã mua một phiếu quà tặng cho mẹ tại cửa hàng đồ thủ công địa phương..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun