Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
952
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thương lượng giá cả của một món đồ, đặc biệt bằng cách tranh luận hoặc bàn đi bàn lại.
📖 Định nghĩa (English): The act of negotiating the price of something, especially by arguing or discussing back and forth.
💡 Ví dụ: "Haggling is a common practice when buying souvenirs at the night market."
Dịch: Việc mặc cả là một phong tục phổ biến khi mua quà lưu niệm ở chợ đêm..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun