haggling

haggling (sự mặc cả, trả giá) — Hành động thương lượng giá cả của một món đồ, đặc biệt bằng cách tranh luận hoặc bàn đi bàn lại.

Bài 952/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
haggling
Ngày đăng: — — Bài 952
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
952
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thương lượng giá cả của một món đồ, đặc biệt bằng cách tranh luận hoặc bàn đi bàn lại.

📖 Định nghĩa (English): The act of negotiating the price of something, especially by arguing or discussing back and forth.

💡 Ví dụ: "Haggling is a common practice when buying souvenirs at the night market."
Dịch: Việc mặc cả là một phong tục phổ biến khi mua quà lưu niệm ở chợ đêm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách