Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4310
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình các doanh nghiệp hoặc tổ chức phát triển ảnh hưởng quốc tế hoặc bắt đầu hoạt động trên quy mô toàn cầu.
📖 Định nghĩa (English): The process by which businesses or organizations develop international influence or start operating on an international scale.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Globalization has changed the way companies do business."
Dịch: Toàn cầu hóa đã thay đổi cách các công ty kinh doanh.. - ② "Many people debate the effects of globalization on local cultures."
- ③ "Globalization allows products to reach consumers worldwide."
🔗 Collocations phổ biến: economic globalization · impact of globalization · globalization process · cultural globalization
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun