Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

privatization

privatization (Tư nhân hóa) — Việc chuyển quyền sở hữu của một doanh nghiệp hoặc ngành từ chính phủ hoặc khu vực công sang các ...

Bài 4311/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
privatization
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4311
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4311
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển quyền sở hữu của một doanh nghiệp hoặc ngành từ chính phủ hoặc khu vực công sang các cá nhân hoặc công ty tư nhân.

📖 Định nghĩa (English): The transfer of ownership of a business or industry from the government or public sector to private individuals or companies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The privatization of state companies aims to improve efficiency."
    Dịch: Việc tư nhân hóa các công ty nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động..
  2. "Workers are worried about job losses after the privatization."
  3. "Many countries have begun the privatization of public services."

🔗 Collocations phổ biến: privatization process · privatization program · mass privatization · privatization of state assets

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách