goodwill

goodwill (lợi thế thương mại) — Một tài sản vô hình thể hiện giá trị của uy tín, thương hiệu và mối quan hệ khách hàng của một cô...

Bài 3007/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
goodwill
Ngày đăng: — — Bài 3007
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3007
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài sản vô hình thể hiện giá trị của uy tín, thương hiệu và mối quan hệ khách hàng của một công ty.

📖 Định nghĩa (English): An intangible asset that represents the value of a company's reputation, brand, and customer relationships.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The buyer paid extra for the company's strong goodwill."
    Dịch: Người mua đã trả thêm cho lợi thế thương mại mạnh của công ty..
  2. "Goodwill usually appears on the balance sheet after an acquisition."
  3. "A company's reputation contributes significantly to its goodwill."

🔗 Collocations phổ biến: goodwill impairment · acquire goodwill · brand goodwill · recognize goodwill

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách