Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

letter of credit

letter of credit (thư tín dụng) — Một bức thư từ ngân hàng đảm bảo rằng khoản thanh toán của người mua cho người bán sẽ được nhận đ...

Bài 3008/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
letter of credit
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3008
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3008
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bức thư từ ngân hàng đảm bảo rằng khoản thanh toán của người mua cho người bán sẽ được nhận đúng hạn và đúng số tiền.

📖 Định nghĩa (English): A letter from a bank guaranteeing that a buyer's payment to a seller will be received on time and for the correct amount.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The importer opened a letter of credit to pay the foreign supplier."
    Dịch: Người nhập khẩu đã mở thư tín dụng để trả tiền cho nhà cung cấp nước ngoài..
  2. "A letter of credit reduces the risk for both buyer and seller."
  3. "The bank issued a letter of credit worth one million dollars."

🔗 Collocations phổ biến: issue a letter of credit · irrevocable letter of credit · standby letter of credit · open a letter of credit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách